Ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi lợn: Giải pháp thay thế kháng sinh và nâng cao hiệu quả sản xuất

Các chế phẩm sinh học với khả năng cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường miễn dịch, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và giảm nguy cơ kháng kháng sinh đang nổi lên như một giải pháp quan trọng, góp phần xây dựng nền chăn nuôi hiện đại, bền vững và có sức cạnh tranh cao.

Theo PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc – Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, Viện Chăn nuôi và Thú y Việt Nam cho biết, cùng với xu hướng phát triển chăn nuôi xanh và yêu cầu giảm sử dụng kháng sinh (KS) trên phạm vi toàn cầu, chế phẩm sinh học đang trở thành một trong những giải pháp được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển chăn nuôi bền vững.

PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc, Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, Viện Chăn nuôi và Thú y Việt Nam

Xu hướng thay thế kháng sinh trên thế giới và tại Việt Nam

 Giảm sử dụng KS trong chăn nuôi đang trở thành xu hướng tất yếu trên toàn cầu nhằm kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh (AMR), bảo đảm an toàn thực phẩm và phát triển chăn nuôi bền vững. Nếu trước đây KS được sử dụng phổ biến để điều trị, phòng bệnh và kích thích sinh trưởng, thì hiện nay nhiều quốc gia đã siết chặt quản lý và thúc đẩy các giải pháp thay thế có nguồn gốc sinh học.

Liên minh châu Âu (EU) đã cấm sử dụng KS kích thích sinh trưởng từ năm 2006, đồng thời tăng cường giám sát tồn dư kháng sinh và phát triển mô hình chăn nuôi không kháng sinh theo chiến lược One Health.

Tại Hoa Kỳ, KS chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ thú y và đang được định hướng cắt giảm 20-30% lượng sử dụng vào năm 2030. Song song với đó, các giải pháp như probiotic, prebiotic, postbiotic, phytobiotic, enzyme, acid hữu cơ và bacteriophage ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao sức khỏe vật nuôi và giảm phụ thuộc vào KS.

Việt Nam hiện cũng đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý về sử dụng KS theo thông lệ quốc tế. Từ ngày 01/01/2018, Luật Chăn nuôi đã cấm sử dụng KS làm chất kích thích sinh trưởng. Theo Nghị định số 13/2020/NĐ-CP, từ ngày 01/01/2026, KS cũng không còn được phép sử dụng để phòng bệnh trong TĂCN và chỉ được dùng để điều trị theo chỉ định của cán bộ thú y. Song song với đó, công tác giám sát tồn dư KS được tăng cường, đồng thời khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng các chế phẩm sinh học từ vi sinh vật bản địa và dược liệu tự nhiên nhằm giảm phụ thuộc vào KS, nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.

Chế phẩm sinh học – lời giải cho bài toán giảm kháng sinh

Theo PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc, chế phẩm sinh học là một trong những giải pháp tiềm năng thay thế KS trong chăn nuôi lợn nhờ khả năng cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Khác với KS có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, chế phẩm sinh học giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho lợi khuẩn phát triển, từ đó ức chế vi khuẩn có hại và nâng cao khả năng miễn dịch của vật nuôi.

Các chế phẩm sinh học còn cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất, góp phần nâng cao tăng trọng bình quân ngày (ADG), cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), đồng thời giảm lượng chất thải và phát thải ra môi trường. Ngoài ra, việc tăng cường miễn dịch, giảm tiêu chảy sau cai sữa và hạn chế các bệnh đường tiêu hóa giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng KS điều trị.

Không chỉ là giải pháp thay thế KS, chế phẩm sinh học còn góp phần xây dựng mô hình chăn nuôi ATSH, kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam.

7 nhóm chế phẩm sinh học mở ra hướng đi mới cho chăn nuôi lợn

Các chế phẩm sinh học tác động theo nhiều cơ chế khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là thay thế KS, bảo vệ sức khỏe đường ruột, nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển chăn nuôi bền vững.

Acid hữu cơ: Giúp giảm pH đường ruột, tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gây bệnh, phá hủy màng tế bào vi khuẩn, cải thiện tiêu hóa và tăng hấp thu dưỡng chất.

Probiotic: Bổ sung các vi khuẩn có lợi, cạnh tranh vị trí bám và nguồn dinh dưỡng với vi khuẩn gây bệnh, sản sinh acid hữu cơ, bacteriocin và enzyme, đồng thời tăng cường hàng rào bảo vệ đường ruột và điều hòa miễn dịch.

Prebiotic: Đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng chọn lọc cho lợi khuẩn, kích thích sản sinh các acid béo chuỗi ngắn (SCFAs), giảm pH đường ruột, ức chế vi khuẩn gây bệnh và cải thiện cấu trúc cũng như chức năng niêm mạc ruột.

Enzyme: Giúp phân giải các chất kháng dinh dưỡng (NSP, protein, phytate), giải phóng dưỡng chất bị khóa chặt trong nguyên liệu, tăng khả năng tiêu hóa và giảm chi phí thức ăn.

Postbiotic: Cung cấp các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học như SCFAs, bacteriocin, peptide và enzyme, có khả năng tác động trực tiếp lên vi khuẩn gây bệnh, điều hòa miễn dịch và bảo vệ niêm mạc ruột.

Bacteriophage: Tiêu diệt chọn lọc vi khuẩn gây bệnh bằng cách bám vào tế bào vi khuẩn, nhân lên và làm vỡ tế bào, nhưng không ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật có lợi. Phytobiotic (các hợp chất có nguồn gốc thực vật như tinh dầu, polyphenol, flavonoid, alkaloid…): Có đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, kích thích tiết dịch tiêu hóa và điều hòa miễn dịch tại niêm mạc ruột.

Mặc dù có cơ chế tác động khác nhau, các nhóm chế phẩm sinh học đều tạo ra hiệu quả cộng hưởng thông qua việc ức chế vi khuẩn gây bệnh, tăng cường lợi khuẩn, cân bằng hệ vi sinh đường ruột, củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc, điều hòa miễn dịch, giảm viêm và stress oxy hóa, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn. Kết quả là vật nuôi có đường ruột khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, cải thiện tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG), giảm hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), giảm nhu cầu sử dụng KS và góp phần giảm phát thải, hướng tới mô hình chăn nuôi lợn an toàn, hiệu quả và bền vững.

Nguồn: PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc cung cấp

Thách thức trong ứng dụng chế phẩm sinh học

Mặc dù được đánh giá là giải pháp tiềm năng thay thế kháng sinh, việc ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi lợn tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Theo PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc, chưa có chế phẩm nào là “giải pháp vạn năng”, bởi hiệu quả phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, điều kiện chăn nuôi, khẩu phần, môi trường và trình độ quản lý của người sử dụng.

Hiệu quả của probiotic, prebiotic, postbiotic hay phytobiotic có thể khác nhau giữa các trang trại do ảnh hưởng của tuổi vật nuôi, giai đoạn sinh trưởng, sức khỏe đàn và điều kiện chuồng trại. Bên cạnh đó, một số chủng vi sinh dễ mất hoạt tính trong quá trình ép viên hoặc bảo quản, trong khi enzyme và hoạt chất thực vật có thể bị phân hủy nếu không được bảo vệ bằng công nghệ phù hợp. Ngoài ra, mỗi nhóm chế phẩm chỉ phát huy hiệu quả với những mục tiêu nhất định, đòi hỏi người chăn nuôi phải lựa chọn đúng sản phẩm và sử dụng đúng kỹ thuật.

Không chỉ vậy, chi phí sản phẩm còn khá cao, chất lượng trên thị trường chưa đồng đều và thiếu các tiêu chuẩn đánh giá thống nhất. Nhận thức của người chăn nuôi về cơ chế tác động và cách sử dụng cũng còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả chưa như kỳ vọng.

 Hướng tới nền chăn nuôi lợn sinh học, phát thải thấp

Theo PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc trong thời gian tới, phát triển chế phẩm sinh học tại Việt Nam cần tập trung vào ba định hướng: thay thế KS, phát triển các chủng vi sinh vật bản địa và ứng dụng các tổ hợp đa chế phẩm nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Các tổ hợp như probiotic, prebiotic, postbiotic, acid hữu cơ và enzyme được kỳ vọng giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, giảm tiêu chảy sau cai sữa, nâng cao tăng trọng (ADG), cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và giảm chi phí sản xuất.

Đáng chú ý, việc nghiên cứu các chủng Bacillus, Lactobacillus, nấm men và vi sinh vật bản địa thích nghi với điều kiện chăn nuôi trong nước sẽ góp phần chủ động nguồn nguyên liệu, nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm giá thành sản phẩm. Đồng thời, xu hướng kết hợp nhiều nhóm chế phẩm sinh học (synbiotic, probiotic kết hợp enzyme, acid hữu cơ hoặc phytobiotic) đang được đánh giá là giải pháp tối ưu để tăng cường tiêu hóa, miễn dịch và khả năng chống oxy hóa.

Về lâu dài, chế phẩm sinh học sẽ là nền tảng của mô hình chăn nuôi lợn sinh học, gắn với mục tiêu giảm phát thải và phát triển kinh tế tuần hoàn. Các công nghệ như probiotic thế hệ mới, postbiotic, microbiome và vi sinh vật bản địa, kết hợp xử lý chất thải bằng vi sinh và tái sử dụng phụ phẩm, sẽ góp phần giảm phát thải NH₃, CH₄, N₂O, hướng tới mục tiêu Net Zero.

Để phát huy hiệu quả của chế phẩm sinh học, PGS.TS. Trần Thị Bích Ngọc cho rằng, cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu trong điều kiện sản xuất của Việt Nam, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, xây dựng quy trình sử dụng phù hợp và tăng cường chuyển giao kỹ thuật đến người chăn nuôi. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm thúc đẩy thương mại hóa các sản phẩm sinh học chất lượng cao, góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí và xây dựng ngành chăn nuôi phát triển bền vững.

 T.H (tổng hợp)

Tạp chí Nhà Chăn nuôi

(https://nhachannuoi.vn/ung-dung-che-pham-sinh-hoc-trong-chan-nuoi-lon-giai-phap-thay-the-khang-sinh-va-nang-cao-hieu-qua-san-xuat/, ngày 09/9/2026)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *